
Bourges FC
France
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (27 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jawad Khacime | Thủ môn | 39 |
| — | Ludovic Rose Antoinette | Thủ môn | 40 |
| — | Kevin·Mokando | Thủ môn | 31 |
| — | David·Humo | Thủ môn | 51 |
| — | Belkacem Abbas | Hậu vệ | 43 |
| — | Mamet Ali Akmese | Hậu vệ | 40 |
| — | Anthony Allio | Hậu vệ | 42 |
| — | Alexandre Maginot | Hậu vệ | 40 |
| — | Baptiste Caglioni | Hậu vệ | 34 |
| — | Julien Sassier | Hậu vệ | 46 |
| — | Mamadi·Cisse | Hậu vệ | — |
| — | Mohamed Claver·Sylla | Hậu vệ | 38 |
| — | Abdelkader·Aajji | Hậu vệ | 30 |
| — | Ibrahima Diop | Tiền vệ | 46 |
| — | Thing Kouang Lao | Tiền vệ | 38 |
| — | Radoine Farhan | Tiền vệ | 45 |
| — | Manuel Pothin | Tiền vệ | 40 |
| — | Jonathan·Boteko | Tiền vệ | 36 |
| — | Elysee·Nafnam | Tiền vệ | 31 |
| — | David·Attah | Tiền vệ | 29 |
| — | Mounir Ahandour | Tiền đạo | 43 |
| — | Fadal Bouraoud | Tiền đạo | 40 |
| — | Julien Cafaro | Tiền đạo | 35 |
| — | Igor·Bandu Fila | Tiền đạo | 31 |
| — | Kouame·N Guessan | Tiền đạo | 32 |
| — | Hans·Nze Afatoughe | Tiền đạo | 35 |
| — | Ronald·Bafounta Mampouya | Tiền đạo | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Bourges FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bourges FC có 27 cầu thủ, tuổi trung bình 37,8.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:40 23/10/2026 (giờ Việt Nam).