
Botswana (nữ)
Botswana
Phong độ: BBTH
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Botswana (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thủ môn | 29 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | — | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 35 | — | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | — | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | 27 | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | 31 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | 27 | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | 34 | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | 27 | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | 26 | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | 24 | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | 34 | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | — | — | — | — |