
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công61
- Phòng ngự60
- Chuyền bóng63
- Kiểm soát63
- Thể lực61
- Kỷ luật60
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | — | 17 | 10 | 38 | 0 | 0 | 0 | 40 | 2 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | — | 17 | 10 | 38 | 0 | 0 | 0 | 40 | 2 |