
Blacktown City Demons
Australia New South Wales Premier LeagueAustraliaHLV Mark CrittendenSân Lilly Homes Stadium Giá trị 375 nghìn €
Phong độ: BBHBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình Blacktown City Demons
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 20 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 30 | Thủ môn | 24 | AUS | — | — | |
| 6 | Hậu vệ | 29 | AUS | 175 cm | — | |
| 19 | Hậu vệ | 36 | AUS | — | 23 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 26 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | — | AUS | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 36 | AUS | 175 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | — | AUS | — | — | |
| 22 | Tiền vệ | 24 | PHI | — | — | |
| — | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 25 | AUS | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 34 | MLT | 175 cm | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | JPN | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| — | Không rõ | 25 | AUS | 191 cm | — | |
| — | Không rõ | 24 | AUS | — | — | |
| — | Không rõ | 25 | AUS | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 25 | Không rõ | — | — | — | — |