
Bilecikspor
Turkey
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (38 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Enes Kilic | Thủ môn | 26 |
| 45 | Gorkem·Guner | Thủ môn | 28 |
| 2 | Recep Ersoy | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Kerem Burhan | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Kardas, Ayberk | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Yusuf Deniz Akbay | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Mustafa Eren Balta | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Bariş Aydin | Hậu vệ | 36 |
| 20 | Osman Burak Boy | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Recep Hikmet | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Ayhan Tus | Tiền vệ | 26 |
| 9 | Emir·Ersoy | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Emirhan Tasci | Tiền vệ | 25 |
| 13 | Halil Ayvaz | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Furkan Yilmaz | Tiền vệ | 27 |
| 15 | Yunus Gul | Tiền vệ | 20 |
| 16 | Ali Oner | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Mustafa Furkan Ericek | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Volkan Vural | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Keremcan Yuzer | Tiền vệ | 20 |
| 55 | Atahan Mehmet Komurlu | Tiền vệ | 32 |
| 67 | Bedirhan Danismaz | Tiền vệ | 26 |
| 5 | Firat Kaya | Tiền đạo | 31 |
| 7 | Erkan Gultepe | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Ensar Berk Cilingir | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Ali Cukadar | Không rõ | — |
| 11 | Omer Polat | Không rõ | — |
| 12 | Ekrem Dal | Không rõ | — |
| 20 | Erdem Durmus | Không rõ | — |
| 26 | Yunus Emre Çınar | Không rõ | 23 |
| 41 | Emre Ayaz | Không rõ | 24 |
| 53 | Ahmet Can Yilmaz | Không rõ | — |
| 66 | Suleyman Bahceli | Không rõ | — |
| 77 | Bilal Cihan | Không rõ | — |
| 87 | Yavuz Cukur | Không rõ | — |
| 88 | Ismail Yigit Durak | Không rõ | — |
| 94 | Ahmet Hakan Onerbay | Không rõ | — |
| 99 | Burak Kaptan | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Bilecikspor có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bilecikspor có 38 cầu thủ, tuổi trung bình 25,1.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:30 02/11/2026 (giờ Việt Nam).