
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công34
- Phòng ngự32
- Chuyền bóng36
- Kiểm soát36
- Thể lực36
- Kỷ luật35
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Women's Premier League | — | 20 | 27 | 56 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |