
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bắc NSW Úc | — | 23 | 49 | 47 | 0 | 0 | 0 | 31 | 2 |
| Giải khác | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bắc NSW Úc | — | 23 | 49 | 47 | 0 | 0 | 0 | 31 | 2 |
| Giải khác | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |