
Belarus (nữ)
Belarus
Phong độ: HBTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công55
- Phòng ngự56
- Chuyền bóng63
- Kiểm soát58
- Thể lực63
- Kỷ luật59
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 6 | 11 | 4 | 7 | 2 | 400 | 7 | 1 |