
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| China Youth Football League (Men's U13 Group) | — | 6 | 11 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| China Youth Football League (Men's U13 Group) | — | 6 | 11 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |