
Bayern Munich II (nữ)
Germany
Phong độ: BTBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — |
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 32 | julia kreuzpaintner | Thủ môn | 19 |
| 36 | laura fuhler | Thủ môn | 17 |
| 38 | Anna Klink | Thủ môn | 31 |
| 2 | Eszter Reszler | Hậu vệ | 20 |
| 3 | liliana feistle | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Scarlett Kraus | Hậu vệ | 20 |
| 8 | samira lauro di | Hậu vệ | 19 |
| 15 | Laura Dafinger | Hậu vệ | 17 |
| 20 | Jana Kappes | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Luzie Zahringer | Tiền vệ | 18 |
| 6 | marie gmeineder | Tiền vệ | 19 |
| 9 | Paula Rintzner | Tiền vệ | 19 |
| 11 | Celina senftl | Tiền vệ | 20 |
| 14 | Alara Sehitler | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Maria Plattner | Tiền vệ | 26 |
| 33 | Greta hunten | Tiền vệ | 19 |
| 39 | L. Rieth | Tiền vệ | — |
| 41 | L. Huber | Tiền vệ | — |
| 7 | elira terakaj | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Laila portella | Tiền đạo | 19 |
| 29 | melina hoffmann | Tiền đạo | 20 |
| 30 | hanna wegscheider | Tiền đạo | 18 |
| 37 | Clara Choisy | Tiền đạo | 17 |
| 42 | Lara Kern | Tiền đạo | 17 |
| 43 | I. Tschiers | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Bayern Munich II (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Bayern Munich II (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 17/05/2026 thua Ingolstadt 04 (nữ) 1-3 (Bundesliga 2 (nữ)).
- Đội hình Bayern Munich II (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bayern Munich II (nữ) có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 20,1.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:40 23/10/2026 (giờ Việt Nam).