
Barwell
EnglandSân Kirkby Road
Phong độ: TBBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Đội hình Barwell
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | — | ENG | 175 cm | — | |
| 13 | Thủ môn | — | ENG | — | — | |
| — | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | — | ENG | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 35 | ENG | 183 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 36 | ENG | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 35 | ENG | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | — | ENG | — | — | |
| 17 | Hậu vệ | — | ENG | — | — | |
| 18 | Hậu vệ | 47 | ENG | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | — | ENG | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 38 | ENG | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | — | ENG | — | — | |
| 12 | Tiền vệ | — | ENG | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | — | ENG | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 49 | ENG | 180 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 37 | ENG | — | — | |
| 16 | Tiền đạo | — | ENG | — | — | |
| — | Không rõ | 42 | ENG | — | — |