
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Maleike Geraldine Pacheco Álvarez | Thủ môn | 33 |
| 12 | M Aroca | Thủ môn | — |
| 2 | S. Fajardo | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Iliana Katherine Bowen Bravo | Hậu vệ | 32 |
| 6 | Samanta Carolina Aviles Zoller | Hậu vệ | 27 |
| 17 | Carla Elizabeth Capurro Quiñónez | Hậu vệ | 30 |
| 18 | L.Rodríguez | Hậu vệ | — |
| 20 | Lisa Dellalie Campos Medina | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Justine Cuadra | Tiền vệ | 28 |
| 5 | E. Gracia | Tiền vệ | 37 |
| 7 | S. Cedeño | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Jennifer Tatiana Bermeo Plasencia | Tiền vệ | 23 |
| 13 | Genesis Dayana Valdivieso Ostaiza | Tiền vệ | 23 |
| 99 | Maria Jose Guisamano Mercado | Tiền vệ | 29 |
| 9 | C Cortes | Tiền đạo | 32 |
| 10 | J Monsalve | Tiền đạo | — |
| 11 | M. Riera | Tiền đạo | 37 |
| 14 | Inés María Jhonson Peña | Tiền đạo | 37 |
| 19 | L Espinoza | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Barcelona Guayaquil (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Barcelona Guayaquil (nữ) 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/08/2026 thua Deportivo Quito (nữ) 0-2 (Ecuadorian Women's Football League).
- Đội hình Barcelona Guayaquil (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Barcelona Guayaquil (nữ) có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 30,1.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:10 23/10/2026 (giờ Việt Nam).