
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mozambique Championship | — | 26 | 16 | 25 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mozambique Championship | — | 26 | 16 | 25 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 |