
Ayacucho Futbol Club
Phong độ: TTHBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Ayacucho Futbol Club
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 18 | PAR | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 25 | ARG | 189 cm | 150 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 23 | — | — | 75 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | — | — | 100 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 23 | — | 174 cm | 125 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 28 | PER | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 26 | ARG | 191 cm | 100 nghìn € | |
| 55 | Hậu vệ | 31 | PER | 180 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 30 | ARG | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 21 | — | — | 100 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 26 | PER | — | 50 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 24 | PER | — | 100 nghìn € | |
| 66 | Tiền vệ | 23 | — | — | 225 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | — | — | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | PER | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 24 | PER | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 23 | — | — | 125 nghìn € |