
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Bernhard Markun | Thủ môn | 26 |
| 25 | Florian Heindl | Thủ môn | 32 |
| — | Miroslav Grbic | Hậu vệ | 37 |
| — | Nicolas Modritz | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Martin Posratschnig | Hậu vệ | — |
| 23 | Dejan Kern | Hậu vệ | 37 |
| — | Manuel Malle | Tiền vệ | 33 |
| — | Amir Dervišević | Tiền vệ | 34 |
| — | Luka Djukic | Tiền vệ | 20 |
| — | Felix·Furstaller | Tiền vệ | 25 |
| 4 | Julian Hobel | Tiền vệ | 32 |
| 7 | Christopher Katschnig | Tiền vệ | — |
| 8 | Erwin Bajric | Tiền vệ | — |
| 17 | Christopher Erwin Binder | Tiền vệ | 20 |
| 21 | Marjan Ogris-Martic | Tiền vệ | 22 |
| 25 | Daniel Jobst | Tiền vệ | — |
| 26 | Martin·Sustersic | Tiền vệ | 34 |
| 27 | Julian Volz | Tiền vệ | 27 |
| 42 | Julian Brandner | Tiền vệ | 22 |
| 47 | Jano Maria Candussi | Tiền vệ | 21 |
| 77 | Stefan Ebner | Tiền vệ | 23 |
| 90 | Lukas Jaklitsch | Tiền vệ | 27 |
| — | Stephan Burgler | Tiền đạo | 38 |
| — | Luka Šušnjara | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Hannes Marcel Schwarz | Tiền đạo | 29 |
| — | Hannes Esterle | Không rõ | — |
| — | Ian Jose Serrano Davila | Không rõ | — |
| — | Saverio Amoroso | Không rõ | — |
| 77 | Abian Jose Serrano Davila | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- ATUS Ferlach đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất ATUS Ferlach 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 11/09/2026 thua Klagenfurter AC 1909 0-1 (Austrian Landesliga).
- Đội hình ATUS Ferlach có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình ATUS Ferlach có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 28,2.
- Ai là HLV và sân nhà của ATUS Ferlach?
- HLV trưởng là Mario Verdel (AUT, 43 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:59 22/10/2026 (giờ Việt Nam).