
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công66
- Phòng ngự66
- Chuyền bóng66
- Kiểm soát67
- Thể lực66
- Kỷ luật66
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 |
| Brazil W L | — | 17 | 17 | 25 | 0 | 0 | 0 | 45 | 1 |