
Phong độ 2 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A4 | — | 10 | 5 | 20 | 0 | 0 | 0 | 25 | 3 |

Phong độ 2 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A4 | — | 10 | 5 | 20 | 0 | 0 | 0 | 25 | 3 |