
Atherton Collieries
EnglandSân Alder Street
Phong độ: BTHBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình Atherton Collieries
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 27 | ENG | 180 cm | — |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 27 | ENG | 180 cm | — |