
ASV Siegendorf
AustriaHLV Dominik Wydra
Phong độ: HTTH
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 0 | — |
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Christoph Kruiss | Thủ môn | 33 |
| 1 | Matej Mydla | Thủ môn | 28 |
| 21 | Raphael Renger | Thủ môn | 29 |
| 73 | Robert Gregull | Thủ môn | 23 |
| — | Philipp Schmiedl | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Oleg Yelets | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Niklas Lehner | Hậu vệ | 28 |
| 16 | Bastian Lehner | Hậu vệ | 27 |
| 23 | Deni Stoilov | Hậu vệ | 32 |
| — | Jakov Josic | Tiền vệ | 30 |
| 6 | Dominik Wydra | Tiền vệ | 32 |
| 7 | Christoph Kröpfl | Tiền vệ | 36 |
| 10 | Tomislav Ivanovic | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Mario Stefel | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Florian Frithum | Tiền vệ | 32 |
| 11 | Ivan andrejevic | Tiền vệ | 29 |
| 14 | Jakob Szorger | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Lukas Dostal | Tiền vệ | 26 |
| 18 | Michal Obrocnik | Tiền vệ | 35 |
| 20 | Paulo Heimo Jani | Tiền vệ | 25 |
| 33 | Lukas Secco | Tiền vệ | 25 |
| 36 | Manuel Petrovic | Tiền vệ | 26 |
| — | Ondrej Stursa | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Christian Stanic | Tiền đạo | 33 |
| 9 | Lukas Grozurek | Tiền đạo | 34 |
| 33 | Corvin Aussenegg | Tiền đạo | 26 |
| — | Andreas Dostal | Không rõ | — |
| — | Milan Kostić | Không rõ | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- ASV Siegendorf đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất ASV Siegendorf 2 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 30/05/2026 hòa Horitschon 2-2 (Austrian Landesliga).
- Đội hình ASV Siegendorf có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình ASV Siegendorf có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 28,8.
- Ai là HLV và sân nhà của ASV Siegendorf?
- HLV trưởng là Dominik Wydra (AUT, 32 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:59 22/10/2026 (giờ Việt Nam).