
Assyriska BK
SwedenSân Ruddalens IP
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (88 cầu thủ)
Số áo · Cầu thủ · Vị trí · Tuổi| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|
| — | Tobias Sorensen | Thủ môn | — |
| — | Robin·Furberg | Thủ môn | — |
| 1 | Jonathan Tobiasson | Thủ môn | — |
| 1 | David Asmar | Thủ môn | 36 |
| 19 | Joseph Leke Asong | Thủ môn | — |
| 30 | Amir Abdulkader Jalol | Thủ môn | 24 |
| 30 | Edin·Karamehic | Thủ môn | — |
| 42 | Dejan Gorcanac | Thủ môn | 43 |
| — | Felix Sehlstrom | Hậu vệ | 34 |
| — | Mattias Ucar | Hậu vệ | 32 |
| — | Robin Mikac | Hậu vệ | — |
| — | Colic, Vaso | Hậu vệ | 26 |
| — | Alex Larsson | Hậu vệ | — |
| — | David Ngoma | Hậu vệ | — |
| 3 | Ayoub, Mustafa | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Daniel Stanisic | Hậu vệ | 35 |
| 5 | Visar Selimi | Hậu vệ | 33 |
| 6 | Sargon Cicek | Hậu vệ | 38 |
| 6 | Per Nylander | Hậu vệ | 38 |
| 15 | Lucas Isacksson | Hậu vệ | — |
| 18 | Choulabi, Danial Savari | Hậu vệ | 30 |
| 22 | Sohell Kassal | Hậu vệ | — |
| 90 | Jakob Asmar | Hậu vệ | — |
| 99 | Friberg da Cruz, Bobbie | Hậu vệ | 44 |
| — | Eric·Hammar | Tiền vệ | 43 |
| — | Anton Lundqvist | Tiền vệ | 31 |
| — | Kamal Mustafa | Tiền vệ | 35 |
| — | Phil Paulsson | Tiền vệ | 28 |
| — | Victor Kalasho | Tiền vệ | 31 |
| — | Naramsin Staifo | Tiền vệ | — |
| 2 | Rasmus Andernil Bozic | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Mattias Kano | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Jashar Gorani | Tiền vệ | 32 |
| 10 | Simon Guli | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Daniel Celik | Tiền vệ | — |
| 11 | Antonio Boulos | Tiền vệ | — |
| 11 | Fonti Kanu | Tiền vệ | 26 |
| 12 | Abdulhakim Alsultan | Tiền vệ | 28 |
| 12 | Lycen, Tommy | Tiền vệ | 45 |
| 14 | Youkhanna, Ramsin Khoshaba | Tiền vệ | 30 |
| 18 | Victor Mutlu | Tiền vệ | 27 |
| 21 | Berahman Gholamreza | Tiền vệ | 39 |
| 22 | Rany Younan | Tiền vệ | 34 |
| 22 | Jahid Jawid | Tiền vệ | 31 |
| 99 | Johan Friberg Da Cruz | Tiền vệ | 40 |
| — | Daniel Garis | Tiền đạo | — |
| — | Socras Lutonda Luzayadio | Tiền đạo | 26 |
| 7 | Daniel Albano Neves | Tiền đạo | 32 |
| 9 | Alhagi Malik Kone | Tiền đạo | 31 |
| 9 | Måns Saebbö | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Gabriel Garis | Tiền đạo | 29 |
| 10 | Desmond Richards | Tiền đạo | — |
| 12 | Unes, Tomas | Tiền đạo | 24 |
| 23 | Sargon Mickael Shamoun | Tiền đạo | — |
| — | Mattias Tuncay | Không rõ | — |
| — | Pa Majai Njie | Không rõ | — |
| — | Christopher Mboungou | Không rõ | — |
| — | Mattias Yildirim | Không rõ | — |
| — | Josef Nosha | Không rõ | — |
| — | Albin Kannenberg | Không rõ | — |
| — | alex rasheed | Không rõ | 21 |
| — | Majd Kasbo | Không rõ | — |
| — | Matay Zhaco | Không rõ | — |
| — | Albin Kannenberg | Không rõ | — |
| — | Alex Larsson | Không rõ | — |
| — | Eddie Ottosson | Không rõ | — |
| — | Gianfranco Ugarelli | Không rõ | — |
| 2 | Enkido Odisho | Không rõ | — |
| 4 | Sulaimoh, Sheriffdeen Abiodun | Không rõ | 34 |
| 8 | Elias Lotfi | Không rõ | — |
| 9 | Dizdar, Haris | Không rõ | 27 |
| 9 | Iset Thoma·Hajrizaj | Không rõ | — |
| 9 | Sappayut Punyadee | Không rõ | — |
| 9 | Fehim Smajlovic | Không rõ | — |
| 12 | Martin Johansson Zanjanchi | Không rõ | — |
| 16 | Hugo·Nilsson | Không rõ | — |
| 16 | Haidar Bejan | Không rõ | — |
| 16 | Ninos Shamoun | Không rõ | — |
| 17 | Oskar Ali | Không rõ | — |
| 19 | Dawid Baranto | Không rõ | — |
| 19 | Chadly Maduka | Không rõ | — |
| 19 | Lukas·Duman | Không rõ | — |
| 19 | Elvis Hodzic | Không rõ | — |
| 20 | Kenan Karaduz | Không rõ | — |
| 30 | Roshdi, Ahmed | Không rõ | 27 |
| 45 | Daniel Ucar | Không rõ | — |
| 99 | Johan Friberg Jose Da Cruz | Không rõ | — |
| 99 | Kamal Mustafa | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Assyriska BK có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Assyriska BK có 88 cầu thủ, tuổi trung bình 31,9; đắt giá nhất là alex rasheed (không rõ, 75 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Assyriska BK?
- Sân nhà Ruddalens IP tại Gothenburg, sức chứa 5.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:27 23/10/2026 (giờ Việt Nam).