
Assiden
NorwaySân Aassiden Stadion
Phong độ: B
Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình Assiden
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Hậu vệ | 38 | NOR | 185 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | — | NOR | — | — | |
| 10 | Hậu vệ | 30 | NOR | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | NOR | 178 cm | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | — | — | — |