
AS Gabes
Tunisian Professional League 2TunisiaHLV Majd JanzouriSân Stade Municipal de GabesGiá trị 475 nghìn €
Phong độ: BBHBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Đội hình AS Gabes
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thủ môn | 32 | TUN | — | 250 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 33 | — | — | — | |
| 32 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 11 | Hậu vệ | 27 | — | — | — | |
| 12 | Hậu vệ | 29 | — | — | — | |
| 19 | Hậu vệ | 25 | — | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | 18 | — | — | — | |
| 25 | Hậu vệ | 35 | — | — | — | |
| 38 | Hậu vệ | 30 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 29 | TUN | — | — | |
| — | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 31 | — | — | 175 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 11 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 23 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 26 | Tiền vệ | 37 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | — | — | — | |
| 29 | Tiền đạo | 27 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | 23 | — | — | — |