
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình Armadale SC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | — | AUS | — | — | |
| 20 | Thủ môn | — | AUS | — | — | |
| 13 | Hậu vệ | — | AUS | — | — | |
| 13 | Hậu vệ | — | AUS | — | — | |
| — | Tiền vệ | 39 | SCO | 180 cm | — | |
| 14 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | — | AUS | — | — | |
| 6 | Tiền đạo | 36 | AUS | 185 cm | 110 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | AUS | — | — |