
Ardahanspor
Turkey
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (36 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Halil·Akan | Thủ môn | 33 |
| 26 | Anil·Celik | Thủ môn | 37 |
| 98 | Ali Eren Lacin | Thủ môn | 28 |
| 2 | Mucahit·Omeroglu | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Huseyin Atas | Hậu vệ | 36 |
| 14 | Ilhan·Sali | Hậu vệ | 36 |
| 21 | Umut Sahin | Hậu vệ | 29 |
| 53 | Ceyhun·Meral | Hậu vệ | 31 |
| 77 | Aykut Bahsi | Hậu vệ | 37 |
| 80 | Ayhan Altinay | Hậu vệ | 36 |
| 88 | Caner·Uzun | Hậu vệ | 34 |
| 5 | Cemal Isik | Tiền vệ | 36 |
| 6 | Muhammed Olcay Uslu | Tiền vệ | 25 |
| 7 | Dogukan Burukcu | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Atakan Demir | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Bulent Cakmak | Tiền vệ | 47 |
| 14 | Abdulkadir Yilmaz | Tiền vệ | 29 |
| 16 | Mehmet·Bice | Tiền vệ | 28 |
| 17 | Armagan Kus | Tiền vệ | 34 |
| 17 | Firat·Aktemur | Tiền vệ | 31 |
| 17 | Erhan·Cinar | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Harun Furtana | Tiền vệ | 33 |
| 20 | Ferhat Tas | Tiền vệ | 26 |
| 26 | Mertcan Burukcu | Tiền vệ | 28 |
| 75 | Murat Can·Alantar | Tiền vệ | 33 |
| 88 | Kemal·Kocak | Tiền vệ | 29 |
| 6 | Yucel·Ibrikci | Tiền đạo | 32 |
| 11 | Ferit Kaya | Tiền đạo | 26 |
| 15 | Hasan·Ozkan | Tiền đạo | 40 |
| 18 | Dogukan Cimen | Tiền đạo | 27 |
| 21 | Oktay Turker | Tiền đạo | 26 |
| 76 | Kemal Aras | Tiền đạo | 39 |
| 22 | Furkan Tarhan | Không rõ | 28 |
| 35 | Mehmet Lok | Không rõ | 27 |
| 78 | Furkan Dogan | Không rõ | 27 |
| 83 | Firat Cicek | Không rõ | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Ardahanspor có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Ardahanspor có 36 cầu thủ, tuổi trung bình 31,2.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:58 23/10/2026 (giờ Việt Nam).