
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia New South Wales Women's League | — | 27 | 66 | 39 | 0 | 0 | 0 | 21 | 2 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia New South Wales Women's League | — | 27 | 66 | 39 | 0 | 0 | 0 | 21 | 2 |