
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 3 | Brayan Rocha De Araujo | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Matheus Giulliano Martins Ferreira | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Anderson Fernandes Silveira | Hậu vệ | 24 |
| 23 | Gabriel Christian Martins Batista | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Pedro Paulo Alves De Souza | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Caio Lourenco Da Silva | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Guilherme Santos Vallim | Tiền vệ | 24 |
| 9 | Luis Felipe Libano Possato | Tiền đạo | 25 |
| 15 | Brener Ribeiro De Souza | Tiền đạo | 24 |
| 2 | William Da Silva Teixeira | Không rõ | — |
| 7 | Luiz Wendell Moreira Rodrigues | Không rõ | — |
| 10 | Lindemberg Soraes Vitorino Junior | Không rõ | — |
| 12 | Vinicius Da Silva Pimentel | Không rõ | — |
| 13 | Igor Silva Damasceno | Không rõ | — |
| 14 | Rafael Almeida Ribeiro | Không rõ | — |
| 17 | Lucas Alberto Marciel Candia | Không rõ | — |
| 18 | Paulo Vitor Silva Dantas De Oliveira | Không rõ | — |
| 19 | Noaldo Alves Ramos | Không rõ | — |
| 20 | Ygor Benace De Moura E Silva | Không rõ | — |
| 20 | Leonardo Bernardo Dos Santos | Không rõ | 25 |
| 22 | Caue Teodoro Camargo | Không rõ | — |
| 22 | Ewerton Da Silva Oliveira | Không rõ | 22 |
| 25 | Douglas Da Silva Lemos | Không rõ | — |
| 31 | Jeferson Moreira Costa | Không rõ | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- America-RJ U20 đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất America-RJ U20 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 15/10/2026 thua Serrano RJ U20 1-3 (Brazilian Campeonato Carioca 2).
- Đội hình America-RJ U20 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình America-RJ U20 có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 24,2.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:15 23/10/2026 (giờ Việt Nam).