
Phong độ 4 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 5 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Elizabeth Veronica Limachi Flores | Thủ môn | — |
| 12 | Selena Fernanda Wilson | Thủ môn | — |
| 3 | Lizeth Dianna Pantoja Choque | Hậu vệ | — |
| 4 | Jhancarla Hernandez Rueda | Hậu vệ | — |
| 5 | Mary Luz Kalaf Guaristi | Hậu vệ | — |
| 6 | Vanesa Judith Pancata Tola | Hậu vệ | 25 |
| 7 | Karen Alejandra Rodriguez Tolaba | Hậu vệ | 29 |
| 11 | Martina Maria Caffaro Argarate | Hậu vệ | — |
| 13 | J. Cuba | Hậu vệ | — |
| 14 | Yoselin Janeth Quispe Delgado | Hậu vệ | — |
| 21 | Lizbeth Villazante Escobar | Hậu vệ | 23 |
| 8 | I. Rodriguez | Tiền vệ | 33 |
| 9 | Mayli Isabella Miranda Yujra | Tiền vệ | — |
| 10 | Luz Nivea Laura Aruquipa | Tiền vệ | 28 |
| 15 | Graciela Calle Chambi | Tiền vệ | — |
| 24 | Agustina Anahí Goncebatt | Tiền vệ | — |
| 29 | I. Plata | Tiền vệ | — |
| 30 | S. Canaviri | Tiền vệ | — |
| 99 | Karla Ticona | Tiền vệ | — |
| 20 | Monica Arza Duarte | Tiền đạo | — |
| 27 | Jimena Colque Choque | Tiền đạo | 26 |
| 28 | H. Acarapi | Tiền đạo | — |
| 32 | A. Mamani | Tiền đạo | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- Always Ready (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất Always Ready (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 06/08/2026 thắng ABB (nữ) 5-1 (Bolivian Women's Football League).
- Đội hình Always Ready (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Always Ready (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 27,3.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:32 23/10/2026 (giờ Việt Nam).