
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aus NPL U23 | — | 26 | 44 | 69 | 0 | 0 | 0 | 49 | 3 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aus NPL U23 | — | 26 | 44 | 69 | 0 | 0 | 0 | 49 | 3 |