
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| National Premier Leagues Victoria | — | 26 | 28 | 42 | 0 | 0 | 0 | 50 | 3 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| National Premier Leagues Victoria | — | 26 | 28 | 42 | 0 | 0 | 0 | 50 | 3 |