
Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PER Liga Femenina | — | 19 | 49 | 11 | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PER Liga Femenina | — | 19 | 49 | 11 | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 |