
Albirex Niigata (nữ)
Phong độ: BHBBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công63
- Phòng ngự64
- Chuyền bóng64
- Kiểm soát65
- Thể lực62
- Kỷ luật63
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 6 | 6 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Women Empowerment League | — | 5 | 5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |