
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công60
- Phòng ngự60
- Chuyền bóng62
- Kiểm soát61
- Thể lực59
- Kỷ luật59
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Finnish Kansallinen Liiga | — | 24 | 60 | 30 | 0 | 0 | 0 | 25 | 0 |