
Aizawl FC
IndiaHLV Bobi StojkoskiSân Rajiv Gandhi StadiumGiá trị 505 nghìn €
Phong độ: TTTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình Aizawl FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | — | — | 25 nghìn € | |
| 20 | Thủ môn | 19 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 31 | COL | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 25 | IND | 171 cm | — | |
| 17 | Hậu vệ | — | — | — | 25 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 32 | SRB | 190 cm | 50 nghìn € | |
| 39 | Hậu vệ | 31 | IND | 180 cm | — | |
| 91 | Hậu vệ | 31 | UZB | 179 cm | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | — | — | 25 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | — | — | — | 50 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| 90 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | IND | 172 cm | 25 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 38 | POL | 183 cm | 91 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | — | — | 25 nghìn € | |
| 9 | Không rõ | 24 | — | — | — | |
| 27 | Không rõ | 25 | — | 171 cm | — | |
| 38 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 44 | Không rõ | 26 | — | — | — |