Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Brazilian Campeonato Gaucho 2
›
Aimore RS
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Aimore RS
Brazilian Campeonato Gaucho 2
Brazil
Sân
Estadio Joao Correa da Silveira
Phong độ:
H
B
T
H
H
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Đội hình Aimore RS
60 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
1
Andrei·Korte
Thủ môn
32
—
192 cm
—
12
Kevin·Lansini
Thủ môn
—
—
—
—
12
Guilherme Schmitt Ludwig
Thủ môn
24
BRA
—
—
12
Emerson Disconzi Flores Gigoski
Thủ môn
26
BRA
—
—
—
Gian Peterson·Costa
Hậu vệ
39
—
—
—
—
Talison Roberto·Rodrigues da Silva
Hậu vệ
39
BRA
—
—
—
Diogo
Hậu vệ
43
BRA
—
—
—
Renato·Ferraz Correa
Hậu vệ
38
—
—
—
2
Jean·Rodrigues dos Santos
Hậu vệ
33
BRA
182 cm
—
2
Marcio Lima Da Silva
Hậu vệ
38
BRA
—
—
3
Micael
Hậu vệ
40
BRA
190 cm
—
4
Bruno Centeno Goncalves
Hậu vệ
29
BRA
—
—
5
Ramon
Hậu vệ
—
—
—
—
8
Paulinho Dias
Hậu vệ
38
BRA
175 cm
775 nghìn €
13
Diego Banda·Superti Fogazzi
Hậu vệ
31
BRA
182 cm
—
13
Wagner Fogolari
Hậu vệ
37
BRA
191 cm
—
13
Gabriel Rollsing Da Silva
Hậu vệ
25
BRA
—
—
14
Joao Pedro Fabris Valdez
Hậu vệ
24
BRA
—
—
16
Wesllen Patrick Oliveira Reis
Hậu vệ
24
BRA
—
—
17
Lucas Cavalheiro Pereira
Hậu vệ
21
BRA
—
—
—
Jonas
Tiền vệ
40
—
177 cm
—
—
Cicero Jose Da Silva Junior
Tiền vệ
40
BRA
—
—
—
Wagner
Tiền vệ
35
BRA
183 cm
540 nghìn €
5
Regis Silva
Tiền vệ
36
BRA
186 cm
—
8
Angelo Renan Pedro
Tiền vệ
—
BRA
—
—
10
Cadu Padilha Padilha
Tiền vệ
—
BRA
—
—
14
Marcio·da Silva Gomes
Tiền vệ
40
BRA
—
—
16
Joao Santoris·Santos
Tiền vệ
30
—
183 cm
—
17
Adriano Felipe Klein
Tiền vệ
26
BRA
—
—
20
Lago Souza
Tiền vệ
33
—
175 cm
—
21
Dionatan·Chaves da Silva
Tiền vệ
33
BRA
174 cm
—
23
Robson Ribeiro Fraga
Tiền vệ
23
BRA
—
—
—
Kleberson Da Silva Campolini
Tiền đạo
24
BRA
—
—
9
Matheus Rodrigues
Tiền đạo
30
BRA
190 cm
—
15
Anderson Roberto Rissi
Tiền đạo
22
BRA
—
—
19
Rhainer·Ferreira Silva
Tiền đạo
28
—
180 cm
—
19
Wagner Da Silva Vicente
Tiền đạo
36
BRA
191 cm
—
21
Panambi
Tiền đạo
31
BRA
173 cm
—
22
Eduardo Gabriel Weber Dos Santos
Tiền đạo
—
BRA
—
—
—
Matheus·Rodrigues
Không rõ
—
—
—
—
—
Germano
Không rõ
—
—
—
—
—
Alison Calegari
Không rõ
—
—
—
—
6
Raphael Soares De Lima
Không rõ
—
BRA
—
—
6
Matheus Ferreira Velasque
Không rõ
—
BRA
—
—
7
Victor Hugo Oliveira De Farias
Không rõ
—
BRA
—
—
7
Reinaldo Alaguez De Souza
Không rõ
28
BRA
—
—
8
Caua William Candido Da Silva
Không rõ
—
BRA
—
—
9
Giovanni Pietro Santana Carignano
Không rõ
29
—
—
—
10
Ronald Machado Bele
Không rõ
—
BRA
—
—
11
Wesley Welerson Ribeiro Borges
Không rõ
—
BRA
—
—
11
Marco Antonio·Militao Junior
Không rõ
35
BRA
—
—
11
Luiz Eduardo Da Silva
Không rõ
—
BRA
—
—
13
Alexandro Hoelscher
Không rõ
—
—
—
—
14
Patrick Alexsander Da Silva Bento
Không rõ
32
BRA
—
—
15
Filipe Brunetto Duarte
Không rõ
—
BRA
—
—
15
Joao Vitor Dietrich Martins
Không rõ
—
BRA
—
—
16
Matheus Da Silva Fauth
Không rõ
—
BRA
—
—
18
Pedro Pablo Silva Peralta
Không rõ
—
PAR
—
—
18
Wellington Luis De Lima Belchior
Không rõ
25
BRA
—
—
22
Gabriel·Barcelos
Không rõ
—
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com