
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Đội hình Agremiação Sportiva Arapiraquense
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Thủ môn | 27 | — | — | — | |
| 6 | Hậu vệ | 33 | BRA | 177 cm | — | |
| 13 | Hậu vệ | 38 | BRA | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 35 | BRA | 177 cm | — | |
| 7 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | — | — | — | |
| 26 | Tiền đạo | 25 | — | — | — | |
| 33 | Tiền đạo | 37 | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | 32 | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | 36 | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | 26 | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | 30 | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | 27 | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 27 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 28 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 29 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 30 | Không rõ | 30 | — | — | — |