
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Australia State League 1 | — | 22 | 22 | 45 | 0 | 0 | 0 | 29 | 1 |
| Giải khác | — | 5 | 19 | 10 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Australia State League 1 | — | 22 | 22 | 45 | 0 | 0 | 0 | 29 | 1 |
| Giải khác | — | 5 | 19 | 10 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 |