
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Australia State League 1 | — | 23 | 41 | 37 | 0 | 0 | 0 | 53 | 1 |
| Giải khác | — | 2 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Australia State League 1 | — | 23 | 41 | 37 | 0 | 0 | 0 | 53 | 1 |
| Giải khác | — | 2 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |