
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 7 | 6 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Australia Brisbane Capital League 1 | — | 25 | 86 | 40 | 0 | 0 | 0 | 29 | 3 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 7 | 6 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Australia Brisbane Capital League 1 | — | 25 | 86 | 40 | 0 | 0 | 0 | 29 | 3 |