
Abidjan competition
Ivory CoastSân Sports Complex Yopougon
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Đội hình Abidjan competition
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Thủ môn | 30 | CIV | 193 cm | — | |
| 16 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 27 | Tiền vệ | 22 | CIV | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | CIV | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 25 | Không rõ | 19 | CIV | 171 cm | 600 nghìn € | |
| 26 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 28 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 29 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 30 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 34 | Không rõ | — | — | — | — |