
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công40
- Phòng ngự40
- Chuyền bóng40
- Kiểm soát40
- Thể lực40
- Kỷ luật39
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Women's Premier League | — | 20 | 25 | 61 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |