
1. FC Union Berlin
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công76
- Phòng ngự73
- Chuyền bóng83
- Kiểm soát80
- Thể lực82
- Kỷ luật79
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | — | 6 | 5 | 17 | 76 | 26 | 2.157 | 15 | 0 |
| Giải khác | — | 1 | 4 | 2 | 17 | 10 | 272 | 3 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | — | 6 | 5 | 17 | 76 | 26 | 2.157 | 15 | 0 |
| Giải khác | — | 1 | 4 | 2 | 17 | 10 | 272 | 3 | 0 |