
Zymer Bytyqi là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Kristiansund BK.
Tiểu sử Zymer Bytyqi
Zymer Bytyqi là tiền đạo 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kristiansund BK và mang quốc tịch Kosovo. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 317 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,37. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 5,5 triệu € vào năm 2022. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất đến Kristiansund BK được ghi nhận vào ngày 10/08/2026. Cầu thủ thuận chân trái, cao 176 cm và nặng 70 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 4 | 307 | 0 | 0 | 2 | 7 | 1 | 79% | 38% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/74 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 0/2 | — | 5,87 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-8 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 11/12 | 0 | 2/5 | — | 6,92 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/5 | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 2-2 | 69 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 9/12 | 0 | 2/3 | — | 7,70 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2012 | 16 | 250 nghìn € |
| 28/12/2012 | 16 | 400 nghìn € |
| 21/07/2013 | 16 | 400 nghìn € |
| 01/01/2014 | 17 | 400 nghìn € |
| 06/12/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 18/08/2015 | 18 | 600 nghìn € |
| 26/12/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 950 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 1,1 triệu € |
| 11/10/2021 | 25 | 1,9 triệu € |
| 03/01/2022 | 25 | 2,6 triệu € |
| 30/03/2022 | 25 | 4,2 triệu € |
| 31/05/2022 | 25 | 5,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 01/12/2024 | 28 | 2,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/09/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | — | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | CSKA Sofia | Free player | Trở lại | — |
| 01/09/2024 | Antalyaspor | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Olympiacos Piraeus | Antalyaspor | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/01/2023 | Konyaspor | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 06/01/2021 | Viking | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2015 | Red Bull Salzburg | Viking | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/12/2014 | Sandnes Ulf | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 08/03/2013 | Red Bull Salzburg | Sandnes Ulf | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Sandnes Ulf | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 0.675M € | 675 nghìn € |
| 31/12/2011 | Sandnes Ulf Youth | Sandnes Ulf | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy63
- Sức mạnh40
- Thể lực33