
Zylif Muca là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Trento.
Tiểu sử Zylif Muca
Zylif Muca là hậu vệ người Albania, 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Trento. Anh cao 185 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải và sinh ngày 07/03/2005. Ở mùa 2026-2027, Muca có 1 trận ra sân tại Serie C với 8 phút thi đấu. Anh gia nhập Trento từ Brescia theo hình thức chuyển nhượng ngày 17/07/2025, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 100 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Desenzano Calvina | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | — |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U21 Ý | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/24 | 1 | 4/6 | — | 7,27 |
| 08/04/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Brescia | Trento | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Brescia Primavera | Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Brescia U19 | Brescia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Brescia Youth | Brescia U19 | Chuyển nhượng | — |