Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zyad Farag

Al MasryTiền vệEGY
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Zyad Farag là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.

Tiểu sử Zyad Farag

Zyad Farag là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Al Masry và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Ngoại hạng Ai Cập với 35 phút thi đấu và điểm trung bình 5,95. Sinh ngày 01/01/2002, cầu thủ có giá trị thị trường 75 nghìn €. Giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € vào năm 2020, còn hợp đồng ghi nhận đến 29/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—10350000066%33%005,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zyad Farag · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 0-235000004/601/3—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €20202025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20201725 nghìn €
11/11/202018150 nghìn €
12/05/202119100 nghìn €
09/12/202119100 nghìn €
14/09/202220100 nghìn €
23/02/20232150 nghìn €
28/06/20232150 nghìn €
23/04/20242275 nghìn €
02/10/20242275 nghìn €
13/02/20252375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com