Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zvonimir Šubarić

HSK Zrinjski MostarThủ mônCRO
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Zvonimir Šubarić là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zvonimir Šubarić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikH 2-290000—0——6,00
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikB 0-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/20161950 nghìn €
12/03/20171950 nghìn €
22/10/201720100 nghìn €
17/03/201820100 nghìn €
29/06/202124200 nghìn €
29/12/202124300 nghìn €
05/06/202225350 nghìn €
07/11/202225250 nghìn €
05/06/202326250 nghìn €
17/12/202326250 nghìn €
03/06/202427250 nghìn €
22/12/202427250 nghìn €
08/06/202528250 nghìn €
21/12/202528200 nghìn €
31/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026NK Lokomotiva ZagrebHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
29/06/2026HŠK PosušjeNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
06/01/2026NK Lokomotiva ZagrebHŠK PosušjeChuyển nhượng—
04/09/2022NK Hrvatski DragovoljacNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
26/07/2018HNK CibaliaNK Hrvatski DragovoljacChuyển nhượng Free—
30/06/2016HNK Cibalia Vinkovci YouthHNK CibaliaChuyển nhượng—
30/06/2014HNK Cibalia Vinkovci U17HNK Cibalia Vinkovci YouthChuyển nhượng—
30/06/2012HNK Cibalia Vinkovci YouthHNK Cibalia Vinkovci U17Chuyển nhượng—
20/01/2011HNK Vukovar 1991 JugendHNK Cibalia Vinkovci YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com