
Zvonimir Šarlija
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Zvonimir Šarlija là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 175 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 35% | 1 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/83 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-6 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/44 | 1 | 1/4 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 3/8 | V | 6,01 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 5,72 |
| 03/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 2 | 2/4 | V | 6,37 |
| 26/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 1 | 5/10 | — | 6,76 |
| 21/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/89 | 5 | 10/14 | — | 7,33 |
| 17/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/45 | 3 | 5/9 | — | 6,59 |
| 12/04/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 93/101 | 0 | 4/6 | — | 7,46 |
| 07/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 77/81 | 2 | 3/8 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/03/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/09/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/03/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 22/12/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 03/08/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 11/10/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 875 nghìn € |
| 31/10/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 08/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Hajduk Split | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Pafos FC | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Hajduk Split | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Panathinaikos | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Ankaragucu | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Slaven Belupo | Ankaragucu | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 02/08/2020 | Kasimpasa | Slaven Belupo | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Slaven Belupo | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | CSKA Moscow | Slaven Belupo | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Slaven Belupo | CSKA Moscow | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | NK Solin | Slaven Belupo | Cho mượn | — |
| 28/07/2016 | Slaven Belupo | NK Solin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | NK Koprivnica | Slaven Belupo | Cho mượn | — |
| 30/07/2015 | Slaven Belupo | NK Koprivnica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Slaven Belupo Koprivnica U17 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Slaven Belupo Koprivnica U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực53