Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zurab Tevzadze

ZhenisHậu vệGEO
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Zurab Tevzadze là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Zhenis.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
27Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,33Bàn/90 phút
27Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/2Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—24232710000——51—
Kazakhstan Cup2026—32000000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 225 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/201520225 nghìn €
30/03/201621225 nghìn €
04/04/201722125 nghìn €
07/12/201723150 nghìn €
30/04/202126100 nghìn €
30/09/202127100 nghìn €
17/12/202127125 nghìn €
04/05/202227175 nghìn €
19/10/202228150 nghìn €
24/05/202328125 nghìn €
31/08/202329150 nghìn €
11/12/202329150 nghìn €
25/06/202429150 nghìn €
13/11/202430200 nghìn €
16/06/202530200 nghìn €
05/11/202531200 nghìn €
22/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh66
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com