Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zurab Museliani

Dila GoriTiền đạoGEO
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Zurab Museliani là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Dila Gori.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
6Đá chính
153Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—14612810000——00—
Georgia Super Cup2026—202500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 128 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Georgia Super Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zurab Museliani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Apollon Limassol FCB 0-4dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ SS VirtusB 0-1dự bị00000—0———
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SS VirtusT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/20191975 nghìn €
04/09/201919100 nghìn €
04/01/202020125 nghìn €
26/01/202121125 nghìn €
30/04/202121125 nghìn €
30/09/202122100 nghìn €
17/12/202122100 nghìn €
04/05/202222100 nghìn €
24/12/202223150 nghìn €
24/05/202323150 nghìn €
31/08/202323225 nghìn €
11/12/202324275 nghìn €
13/06/202424225 nghìn €
15/09/202424200 nghìn €
18/12/202425100 nghìn €
28/05/202525200 nghìn €
22/12/202526200 nghìn €
09/06/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy58
  • Sức mạnh28
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com