
Zulqarnaen Suzliman
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Zulqarnaen Suzliman là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Hougang United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 251 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 251 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 1/2 | — | 5,68 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 2 | 3/6 | — | 6,15 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Thái Lan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Guam | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Guam | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/05/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/11/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/11/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/06/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/08/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 03/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lion City Sailors | Hougang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Albirex Niigata FC | Lion City Sailors | Cho mượn | — |
| 04/01/2026 | Lion City Sailors | Albirex Niigata FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/06/2022 | Military Service (Singapore) | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2022 | Young Lions | Military Service (Singapore) | Cho mượn | — |
| 31/03/2021 | Military Service (Singapore) | Young Lions | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | Lion City Sailors | Military Service (Singapore) | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Young Lions | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Young Lions U16 | Young Lions | Chuyển nhượng | — |