
Zubairu Ibrahim là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Partizan Belgrade.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 418 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 75% | 70% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/124 (75%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/61 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | 7/10 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 4-4 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 5,82 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 4/4 | V | 5,70 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,19 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Getafe | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 25/26 | 1 | 9/13 | — | 7,16 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tobol Kostanai | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tobol Kostanai | T 3-0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/22 | 1 | 7/11 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 03/10/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/02/2022 | 17 | 125 nghìn € |
| 10/06/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 17/11/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 20 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 21 | 1,7 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,6 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Corum FK | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | Partizan Belgrade | Corum FK | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2024 | Jedinstvo UB | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 14/09/2022 | King Faisal | Jedinstvo UB | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Unknown | King Faisal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực37