Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zubairu Ibrahim

Partizan BelgradeTiền đạoGHA
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Zubairu Ibrahim là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Partizan Belgrade.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—9541810013575%70%206,45

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/124 (75%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/61 (70%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zubairu Ibrahim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 0-1250000012/1401/2—6,50
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 1-0680010021/3107/10—6,41
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 4-42001001/30——5,82
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 2-345000002/214/4V5,70
07/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-229000015/602/2—6,19
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ GetafeB 1-3dự bị00000—0———
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacB 0-1900062625/2619/13—7,16
13/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Tobol KostanaiT 2-14501000—0——6,35
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Tobol KostanaiT 3-07210000—0——7,90
03/08/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-2810021213/2217/11—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 2,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,7 triệu €2026: 1,6 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/20211625 nghìn €
03/10/20211775 nghìn €
16/02/202217125 nghìn €
10/06/202218125 nghìn €
17/11/202218150 nghìn €
21/06/202319250 nghìn €
26/12/202319400 nghìn €
09/06/202420500 nghìn €
26/12/2024202,0 triệu €
24/03/2025202,2 triệu €
11/06/2025212,5 triệu €
10/12/2025212,0 triệu €
11/03/2026211,7 triệu €
31/05/2026211,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,6 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Corum FKPartizan BelgradeCho mượn—
07/01/2026Partizan BelgradeCorum FKChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2024Jedinstvo UBPartizan BelgradeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
14/09/2022King FaisalJedinstvo UBChuyển nhượng—
30/09/2020UnknownKing FaisalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com